attack submarine

attack submarine

A sleek attack submarine cruises silently beneath the ocean surface.

Định nghĩa

Danh từ: - Tàu ngầm tấn công: "attack submarine" một loại tàu ngầm quân sự được thiết kế trang bị khí để tấn công tàu thuyền của đối phương. Loại tàu này thường nhỏ hơn nhanh hơn so với tàu ngầm chiến lược mang tên lửa đạn đạo, tập trung vào nhiệm vụ tiêu diệt mục tiêu trên mặt nước hoặc dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã triển khai một tàu ngầm tấn công để tuần tra vùng biển tranh chấp.)
  • (Một tàu ngầm tấn công được thiết kế để tàng hình tốc độ cao, cho phép tấn công tàu địch không bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuclear-powered attack submarine": tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân.
    • Nuclear-powered attack submarines can remain submerged for months. (Tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân có thểdưới nước trong nhiều tháng.)
  • "conventional attack submarine": tàu ngầm tấn công chạy bằng động cơ diesel-điện.
    • Conventional attack submarines are quieter but have limited underwater endurance. (Tàu ngầm tấn công thông thường yên tĩnh hơn nhưng thời gian hoạt động dưới nước hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Attack submarine (n): tàu ngầm tấn công (dạng viết đầy đủ).
  • Submarine (n): tàu ngầm (nói chung).
  • Hunter-killer submarine (n): tàu ngầm săn diệt (một thuật ngữ đồng nghĩa trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Hunter-killer: tàu ngầm săn diệt.
  • Fast attack submarine (SSN): tàu ngầm tấn công nhanh (ký hiệu quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "attack submarine". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To deploy an attack submarine: triển khai tàu ngầm tấn công. - The commander decided to deploy an attack submarine to the region. (Chỉ huy quyết định triển khai một tàu ngầm tấn công đến khu vực.) - To operate an attack submarine: vận hành tàu ngầm tấn công. - Crew members need extensive training to operate an attack submarine. (Các thủy thủ cần được đào tạo chuyên sâu để vận hành tàu ngầm tấn công.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "attack submarine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể gặp: - "Submarine warfare": chiến tranh tàu ngầm. - Attack submarines play a key role in submarine warfare. (Tàu ngầm tấn công đóng vai trò then chốt trong chiến tranh tàu ngầm.)